Cách viết chữ 陟 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to advance, to ascend, to promote · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 陟 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+965F |
Nghĩa tiếng Anh
- to advance
- to ascend
- to promote
Nghĩa: to advance, to ascend, to promote · 9 nét
| Chữ Hán | 陟 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+965F |