Cách viết chữ 诛 (zhū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to put (a criminal) to death, to punish · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 诛
Thứ tự nét từng bước của chữ 诛

Luyện viết chữ 诛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诛
Pinyinzhū
Số nét8
UnicodeU+8BDB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诛 →