AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 錙 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 錙
Luyện viết chữ 錙 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
錙
Pinyin
zī
Số nét
16
Unicode
U+9319
Chữ Hán khác
錚
zhēng
錾
zàn
鍾
zhōng
鎮
zhèn
鐘
zhōng
鐲
zhuó
鑄
zhù
鑽
zuān
鑿
záo
针
zhēn
钊
zhāo
钟
zhōng
Tự viết chữ 錙 →