Cách viết chữ 粑 (bā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a round flat cake (dialect) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 粑 |
|---|---|
| Pinyin | bā |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7C91 |
Nghĩa tiếng Anh
- a round flat cake (dialect)
Nghĩa: a round flat cake (dialect) · 10 nét
| Chữ Hán | 粑 |
|---|---|
| Pinyin | bā |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7C91 |