Cách viết chữ 襞 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: creases, folds or pleats in a garment · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 襞 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+895E |
Nghĩa tiếng Anh
- creases
- folds or pleats in a garment
Nghĩa: creases, folds or pleats in a garment · 19 nét
| Chữ Hán | 襞 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+895E |