Cách viết chữ 觱 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fever, tartar horn · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 觱 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+89F1 |
Nghĩa tiếng Anh
- fever
- tartar horn
Nghĩa: fever, tartar horn · 16 nét
| Chữ Hán | 觱 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+89F1 |