Cách viết chữ 瘪 (biě) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 癟|瘪[bie3], deflated, shriveled · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 瘪
Thứ tự nét từng bước của chữ 瘪

Luyện viết chữ 瘪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瘪
Pinyinbiě
Số nét15
UnicodeU+762A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瘪 →