Cách viết chữ 癶 (bō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Kangxi radical 105, known as 登字頭|登字头[deng1 zi4 tou2] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 癶 |
|---|---|
| Pinyin | bō |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+7676 |
Nghĩa tiếng Anh
- Kangxi radical 105, known as 登字頭|登字头[deng1 zi4 tou2]
Nghĩa: Kangxi radical 105, known as 登字頭|登字头[deng1 zi4 tou2] · 5 nét
| Chữ Hán | 癶 |
|---|---|
| Pinyin | bō |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+7676 |