Cách viết chữ 礴 (bó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to fill, to extend · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 礴 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+7934 |
Nghĩa tiếng Anh
- to fill
- to extend
Nghĩa: to fill, to extend · 21 nét
| Chữ Hán | 礴 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+7934 |