Cách viết chữ 稨 (biǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 稨豆[bian3 dou4] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 稨 |
|---|---|
| Pinyin | biǎn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7A28 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 稨豆[bian3 dou4]
Nghĩa: see 稨豆[bian3 dou4] · 14 nét
| Chữ Hán | 稨 |
|---|---|
| Pinyin | biǎn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7A28 |