Cách viết chữ 笆 (bā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: an article made of bamboo strips, fence · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 笆 |
|---|---|
| Pinyin | bā |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7B06 |
Nghĩa tiếng Anh
- an article made of bamboo strips
- fence
Từ chứa chữ 笆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 篱笆 | lí bā | fence (esp. of bamboo or wood railings) |