Cách viết chữ 箔 (bó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: plaited matting (of rushes, bamboo etc), silkworm basket, metal foil · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 箔 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7B94 |
Nghĩa tiếng Anh
- plaited matting (of rushes, bamboo etc)
- silkworm basket
- metal foil
- foil paper