Cách viết chữ 篦 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fine-toothed comb, to comb · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 篦 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7BE6 |
Nghĩa tiếng Anh
- fine-toothed comb
- to comb
Nghĩa: fine-toothed comb, to comb · 16 nét
| Chữ Hán | 篦 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7BE6 |