Cách viết chữ 簿 (bó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a book, a register, account-book · 19 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 簿
Thứ tự nét từng bước của chữ 簿

Luyện viết chữ 簿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán簿
Pinyinbó (cũng đọc: bù)
Số nét19
UnicodeU+7C3F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 簿

TừPinyinNghĩa
意见簿yì jiàn bó

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 簿 →