AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 篳 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 篳
Luyện viết chữ 篳 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
篳
Pinyin
bì
Số nét
16
Unicode
U+7BF3
Chữ Hán khác
簸
bò
簿
bó
粑
bā
絆
bàn
綁
bǎng
編
biān
繃
bēng
繽
bīn
绊
bàn
绑
bǎng
绷
bēng
缏
biàn
Tự viết chữ 篳 →