Cách viết chữ 筚 (bì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wicker · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 筚
Thứ tự nét từng bước của chữ 筚

Luyện viết chữ 筚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán筚
Pinyinbì
Số nét12
UnicodeU+7B5A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 筚 →