Cách viết chữ 禀 (bǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to make a report (to a superior), to give, to endow · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 禀
Thứ tự nét từng bước của chữ 禀

Luyện viết chữ 禀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán禀
Pinyinbǐng
Số nét13
UnicodeU+7980

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 禀

TừPinyinNghĩa
禀报bǐng bàoto report (to one's superior)
禀性bǐng xìngnatural disposition

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 禀 →