Cách viết chữ 秕 (bǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grain not fully grown, husks, withered grain · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 秕 |
|---|---|
| Pinyin | bǐ |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+79D5 |
Nghĩa tiếng Anh
- grain not fully grown
- husks
- withered grain
- unripe grain
- variant of 秕[bi3]