Cách viết chữ 邠 (bīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 豳[Bin1], variant of 彬[bin1] · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邠 |
|---|---|
| Pinyin | bīn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+90A0 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 豳[Bin1]
- variant of 彬[bin1]
Nghĩa: variant of 豳[Bin1], variant of 彬[bin1] · 6 nét
| Chữ Hán | 邠 |
|---|---|
| Pinyin | bīn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+90A0 |