Cách viết chữ 蒇 (chǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to complete, to prepare · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蒇 |
|---|---|
| Pinyin | chǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8487 |
Nghĩa tiếng Anh
- to complete
- to prepare
Nghĩa: to complete, to prepare · 12 nét
| Chữ Hán | 蒇 |
|---|---|
| Pinyin | chǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8487 |