Cách viết chữ 蔡 (cài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Cai · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蔡
Thứ tự nét từng bước của chữ 蔡

Luyện viết chữ 蔡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蔡
Pinyincài
Số nét14
UnicodeU+8521

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蔡 →