Cách viết chữ 蜍 (chú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Bufo vulgaris, toad · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜍 |
|---|---|
| Pinyin | chú |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+870D |
Nghĩa tiếng Anh
- Bufo vulgaris
- toad
Nghĩa: Bufo vulgaris, toad · 13 nét
| Chữ Hán | 蜍 |
|---|---|
| Pinyin | chú |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+870D |