Cách viết chữ 衩 (chà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: open seam of a garment, shorts, panties · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 衩
Thứ tự nét từng bước của chữ 衩

Luyện viết chữ 衩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán衩
Pinyinchà (cũng đọc: chǎ)
Số nét8
UnicodeU+8869

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 衩 →