Cách viết chữ 褚 (chǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Chu, padding (in garment), to store up · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 褚
Thứ tự nét từng bước của chữ 褚

Luyện viết chữ 褚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán褚
Pinyinchǔ (cũng đọc: zhǔ)
Số nét13
UnicodeU+891A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 褚 →