Cách viết chữ 裎 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to take off one's clothes, naked, an ancient type of clothing · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 裎 |
|---|---|
| Pinyin | chéng (cũng đọc: chěng) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+88CE |
Nghĩa tiếng Anh
- to take off one's clothes
- naked
- an ancient type of clothing