Cách viết chữ 蟾 (chán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: moon, (striped) toad · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蟾 |
|---|---|
| Pinyin | chán |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+87FE |
Nghĩa tiếng Anh
- moon
- (striped) toad
Nghĩa: moon, (striped) toad · 19 nét
| Chữ Hán | 蟾 |
|---|---|
| Pinyin | chán |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+87FE |