Cách viết chữ 蝉 (chán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cicada · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蝉 |
|---|---|
| Pinyin | chán |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8749 |
Nghĩa tiếng Anh
- cicada
Từ chứa chữ 蝉
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蝉联 | chán lián | to continue in a post; (to hold a post) several times in succession |