Cách viết chữ 螭 (chī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dragon with horns not yet grown (in myth or heraldry), variant of 魑[chi1] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 螭 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+87AD |
Nghĩa tiếng Anh
- dragon with horns not yet grown (in myth or heraldry)
- variant of 魑[chi1]