Cách viết chữ 蚕 (cán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: silkworm · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蚕
Thứ tự nét từng bước của chữ 蚕

Luyện viết chữ 蚕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蚕
Pinyincán
Số nét10
UnicodeU+8695

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蚕

TừPinyinNghĩa
蚕食cán shíto nibble away at (as silkworm consume leaves); fig. to embezzle progressively
蚕丝cán sīnatural silk (secreted by silkworm)
蚕桑cán sāng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蚕 →