Cách viết chữ 蚩 (chī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Chi, ignorant, worm · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蚩 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+86A9 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Chi
- ignorant
- worm
Nghĩa: surname Chi, ignorant, worm · 10 nét
| Chữ Hán | 蚩 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+86A9 |