Cách viết chữ 虿 (chài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (scorpion), an insect · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 虿 |
|---|---|
| Pinyin | chài |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+867F |
Nghĩa tiếng Anh
- (scorpion)
- an insect
Nghĩa: (scorpion), an insect · 9 nét
| Chữ Hán | 虿 |
|---|---|
| Pinyin | chài |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+867F |