Cách viết chữ 骋 (chěng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hasten, to run, to open up · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 骋
Thứ tự nét từng bước của chữ 骋

Luyện viết chữ 骋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骋
Pinyinchěng
Số nét10
UnicodeU+9A8B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骋 →