Cách viết chữ 躇 (chú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hesitate · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 躇
Thứ tự nét từng bước của chữ 躇

Luyện viết chữ 躇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán躇
Pinyinchú
Số nét18
UnicodeU+8E87

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 躇 →