AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 躇 (chú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hesitate · 18 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 躇
Luyện viết chữ 躇 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
躇
Pinyin
chú
Số nét
18
Unicode
U+8E87
Nghĩa tiếng Anh
to hesitate
Chữ Hán khác
躊
chóu
躔
chán
躕
chú
躥
cuān
輟
chuò
车
chē
辍
chuò
辏
còu
辞
cí
辭
cí
辰
chén
辵
chuò
Tự viết chữ 躇 →