Cách viết chữ 辍 (chuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stop (before completion), to cease, to suspend · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辍 |
|---|---|
| Pinyin | chuò |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8F8D |
Nghĩa tiếng Anh
- to stop (before completion)
- to cease
- to suspend
Nghĩa: to stop (before completion), to cease, to suspend · 12 nét
| Chữ Hán | 辍 |
|---|---|
| Pinyin | chuò |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8F8D |