Cách viết chữ 郗 (chī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Chi, name of an ancient city · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 郗 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+90D7 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Chi
- name of an ancient city
Nghĩa: surname Chi, name of an ancient city · 9 nét
| Chữ Hán | 郗 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+90D7 |