Cách viết chữ 郴 (chēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a district in Hunan · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 郴 |
|---|---|
| Pinyin | chēn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+90F4 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a district in Hunan
Nghĩa: name of a district in Hunan · 10 nét
| Chữ Hán | 郴 |
|---|---|
| Pinyin | chēn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+90F4 |