Cách viết chữ 酢 (cù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 醋[cu4], toast to host by guest · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 酢
Thứ tự nét từng bước của chữ 酢

Luyện viết chữ 酢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酢
Pinyincù (cũng đọc: zuò)
Số nét12
UnicodeU+9162

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酢 →