Cách viết chữ 舛 (chuǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mistaken, erroneous, contradictory · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 舛
Thứ tự nét từng bước của chữ 舛

Luyện viết chữ 舛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán舛
Pinyinchuǎn
Số nét6
UnicodeU+821B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 舛 →