Cách viết chữ 棰 (chuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to flog, whip, variant of 棰[chui2] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 棰 |
|---|---|
| Pinyin | chuí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+68F0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to flog
- whip
- variant of 棰[chui2]
Nghĩa: to flog, whip, variant of 棰[chui2] · 12 nét
| Chữ Hán | 棰 |
|---|---|
| Pinyin | chuí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+68F0 |