Cách viết chữ 槌 (chuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mallet, pestle, beetle (for wedging or ramming) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 槌 |
|---|---|
| Pinyin | chuí |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+69CC |
Nghĩa tiếng Anh
- mallet
- pestle
- beetle (for wedging or ramming)
Nghĩa: mallet, pestle, beetle (for wedging or ramming) · 13 nét
| Chữ Hán | 槌 |
|---|---|
| Pinyin | chuí |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+69CC |