Cách viết chữ 樗 (chū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: simaroubaceae · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 樗 |
|---|---|
| Pinyin | chū |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6A17 |
Nghĩa tiếng Anh
- simaroubaceae
Nghĩa: simaroubaceae · 15 nét
| Chữ Hán | 樗 |
|---|---|
| Pinyin | chū |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6A17 |