Cách viết chữ 椿 (chūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Chinese toon (Toona sinensis), tree of heaven (Ailanthus altissima), (literary metaphor) father · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 椿
Thứ tự nét từng bước của chữ 椿

Luyện viết chữ 椿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán椿
Pinyinchūn
Số nét13
UnicodeU+693F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 椿 →