Cách viết chữ 糍 (cí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sticky rice cake · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 糍 |
|---|---|
| Pinyin | cí |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7CCD |
Nghĩa tiếng Anh
- sticky rice cake
Nghĩa: sticky rice cake · 15 nét
| Chữ Hán | 糍 |
|---|---|
| Pinyin | cí |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7CCD |