Cách viết chữ 綷 (cuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: five-color silk, see 綷縩[cui4 cai4] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 綷 |
|---|---|
| Pinyin | cuì |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7DB7 |
Nghĩa tiếng Anh
- five-color silk
- see 綷縩[cui4 cai4]
Nghĩa: five-color silk, see 綷縩[cui4 cai4] · 14 nét
| Chữ Hán | 綷 |
|---|---|
| Pinyin | cuì |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7DB7 |