Cách viết chữ 绌 (chù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: crimson silk, deficiency, to stitch · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绌 |
|---|---|
| Pinyin | chù |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7ECC |
Nghĩa tiếng Anh
- crimson silk
- deficiency
- to stitch
Nghĩa: crimson silk, deficiency, to stitch · 8 nét
| Chữ Hán | 绌 |
|---|---|
| Pinyin | chù |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7ECC |