Cách viết chữ 掸 (dǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to brush away, to dust off, brush · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 掸 |
|---|---|
| Pinyin | dǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+63B8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to brush away
- to dust off
- brush
- duster
- CL:把[ba3]
Nghĩa: to brush away, to dust off, brush · 11 nét
| Chữ Hán | 掸 |
|---|---|
| Pinyin | dǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+63B8 |