Cách viết chữ 敵 (dí) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 敵
Thứ tự nét từng bước của chữ 敵

Luyện viết chữ 敵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán敵
Pinyindí
Số nét15
UnicodeU+6575

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 敵 →