Cách viết chữ 噔 (dēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) thud, thump · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 噔 |
|---|---|
| Pinyin | dēng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+5654 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) thud
- thump
Nghĩa: (onom.) thud, thump · 15 nét
| Chữ Hán | 噔 |
|---|---|
| Pinyin | dēng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+5654 |