Cách viết chữ 坫 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stand for goblets · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坫 |
|---|---|
| Pinyin | diàn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+576B |
Nghĩa tiếng Anh
- stand for goblets
Nghĩa: stand for goblets · 8 nét
| Chữ Hán | 坫 |
|---|---|
| Pinyin | diàn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+576B |