Cách viết chữ 垛 (duò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: battlement, target, pile · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 垛 |
|---|---|
| Pinyin | duò (cũng đọc: duǒ) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+579B |
Nghĩa tiếng Anh
- battlement
- target
- pile
- variant of 垛[duo3]
Nghĩa: battlement, target, pile · 9 nét
| Chữ Hán | 垛 |
|---|---|
| Pinyin | duò (cũng đọc: duǒ) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+579B |